clemency” in Vietnamese

khoan hồngân xá (trong pháp luật)

Definition

Sự khoan dung hoặc giảm nhẹ hình phạt dành cho người phạm tội, đặc biệt là do người có thẩm quyền như thẩm phán hoặc chính phủ thực hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh pháp luật hoặc chính thức ('xin khoan hồng', 'ban khoan hồng'). Khác với 'ân xá' hoàn toàn, 'khoan hồng' chỉ giảm nhẹ hình phạt, không xóa hoàn toàn tội lỗi.

Examples

The judge showed clemency and gave her a lighter sentence.

Thẩm phán đã thể hiện sự **khoan hồng** và giảm án cho cô ấy.

The prisoner asked for clemency before his execution.

Tử tù đã xin **khoan hồng** trước khi bị xử tử.

Many people believe in showing clemency to first-time offenders.

Nhiều người tin rằng cần thể hiện **khoan hồng** đối với người phạm tội lần đầu.

Her family begged the president for clemency, hoping he would spare her life.

Gia đình cô ấy xin tổng thống **khoan hồng**, hy vọng sẽ cứu được mạng sống của cô.

The governor granted clemency to several prisoners on New Year's Eve.

Thống đốc đã ban **khoan hồng** cho một số tù nhân vào đêm Giao thừa.

Even after his apology, there was little hope for clemency from the court.

Ngay cả sau khi anh ta xin lỗi, gần như không còn hy vọng được tòa án **khoan hồng**.