“claim” in Vietnamese
Definition
Nói rằng điều gì đó là sự thật dù chưa được chứng minh, hoặc chính thức yêu cầu thứ mà bạn có quyền nhận, như tiền hoặc tài sản.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong tin tức, pháp lý, kinh doanh. 'Claim that...' là khẳng định điều gì đó; 'claim compensation/insurance' là yêu cầu bồi thường hoặc bảo hiểm. Danh từ thường đi với 'làm đơn yêu cầu', 'yêu cầu sai sự thật'.
Examples
He claimed that he saw a bear in the woods.
Anh ấy **khẳng định** rằng đã nhìn thấy một con gấu trong rừng.
She filed a claim with the insurance company.
Cô ấy đã nộp một **yêu cầu** cho công ty bảo hiểm.
He claims he's too busy to text back, but he's always online.
Anh ấy **khẳng định** quá bận để trả lời, nhưng lúc nào cũng online.
You can claim your bag at the front desk.
Bạn có thể **nhận** túi của mình ở quầy lễ tân.
If the flight is canceled, we can claim a refund.
Nếu chuyến bay bị hủy, chúng ta có thể **yêu cầu** hoàn tiền.
That sounds like a big claim — do they have any proof?
Đó là một **yêu cầu** lớn — họ có bằng chứng gì không?