“cinch” in Vietnamese
Definition
'Cinch' nghĩa là việc gì đó cực kỳ dễ làm. Ngoài ra, còn có thể chỉ đai dùng để buộc chắc yên trên lưng ngựa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, kiểu 'it's a cinch' để chỉ việc rất dễ. Nghĩa là đai yên ngựa không phổ biến lắm ngoài các ngữ cảnh về cưỡi ngựa.
Examples
The test was a cinch for her.
Bài kiểm tra này đối với cô ấy là **việc dễ như chơi**.
This math problem is a cinch.
Bài toán này là **việc dễ như chơi**.
Use the cinch to tighten the saddle.
Dùng **đai yên** để siết chắc yên ngựa.
Getting everyone to agree was a cinch compared to last time.
Làm cho mọi người đồng ý lần này **dễ như chơi** so với lần trước.
Don't worry, fixing it will be a cinch!
Đừng lo, sửa cái này sẽ là **việc dễ như chơi**!
Once you practice a bit, riding a horse is a cinch.
Tập luyện một chút thôi, cưỡi ngựa sẽ trở nên **dễ như chơi**.