chummy” in Vietnamese

thân thiếtquá thân mật

Definition

Thân mật hoặc gần gũi với ai đó một cách đặc biệt, khiến người khác chú ý đến mức độ thân thiết này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chummy' dùng trong môi trường không trang trọng, có thể hàm ý quá thân thiết hoặc thiên vị. Tránh dùng cho các trường hợp trang trọng.

Examples

They are so chummy that they finish each other's sentences.

Họ **thân thiết** đến mức nói hết câu của nhau.

My boss and his assistant are quite chummy at work.

Sếp của tôi và trợ lý của ông ấy khá **thân thiết** ở chỗ làm.

They got chummy after going out for drinks together a few times.

Họ trở nên **thân thiết** sau vài lần đi uống cùng nhau.

Don’t get too chummy with the manager; people might talk.

Đừng quá **thân thiết** với quản lý; mọi người có thể bàn tán đấy.

The two students became chummy after working on a project together.

Hai sinh viên đó trở nên **thân thiết** sau khi làm dự án cùng nhau.

Those politicians seem a bit too chummy for rivals, don’t you think?

Những chính trị gia đó có vẻ **thân thiết** quá mức cho đối thủ, phải không?