chuckling” in Vietnamese

cười khúc khíchcười nhẹ

Definition

Cười nhỏ nhẹ, thường khi thấy điều gì đó vui hoặc dễ thương, không cười to.

Usage Notes (Vietnamese)

'cười khúc khích' thường miêu tả tiếng cười nhỏ, giữ ý; dùng khi không muốn gây chú ý, hoặc cười một mình. Phổ biến trong văn kể chuyện, như 'cười khúc khích một mình'.

Examples

He was chuckling at the funny movie.

Anh ấy đang **cười khúc khích** khi xem bộ phim hài đó.

She kept chuckling during the story.

Cô ấy liên tục **cười khúc khích** trong suốt câu chuyện.

The old man sat in his chair, chuckling quietly.

Ông lão ngồi trên ghế, **cười khúc khích** một cách lặng lẽ.

I saw her chuckling to herself while reading a text message.

Tôi thấy cô ấy **cười khúc khích một mình** khi đọc tin nhắn.

Everyone started chuckling when he made that joke.

Mọi người bắt đầu **cười khúc khích** khi anh ấy pha trò.

He walked out of the room, still chuckling about what happened.

Anh ấy vẫn còn **cười khúc khích** về chuyện vừa rồi khi bước ra khỏi phòng.