casualty” in Vietnamese

nạn nhân (bị thương hoặc thiệt mạng)

Definition

Người bị thương hoặc thiệt mạng trong tai nạn, chiến tranh hoặc thảm họa. Thường dùng cho trường hợp có nguy hiểm hoặc bạo lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ trang trọng, thường xuất hiện trong báo chí, quân sự, y tế. Chỉ người bị thương hoặc chết, không áp dụng cho tài sản. Phân biệt với ‘victim’ dù đôi lúc dịch là nạn nhân.

Examples

The military reported three casualties after the battle.

Quân đội báo cáo ba **nạn nhân** sau trận chiến.

Floods caused many casualties in the region.

Lũ lụt đã gây ra nhiều **nạn nhân** trong khu vực.

Medics rushed to help the casualties at the scene.

Nhân viên y tế vội vã hỗ trợ các **nạn nhân** tại hiện trường.

Unfortunately, the storm made the small fishing village its latest casualty.

Thật không may, cơn bão đã biến làng chài nhỏ thành **nạn nhân** tiếp theo của nó.

The company’s poor management was a major casualty of the economic crisis.

Quản lý yếu kém của công ty là một **nạn nhân** lớn của khủng hoảng kinh tế.

There was only one casualty in the car accident.

Chỉ có một **nạn nhân** trong vụ tai nạn xe hơi.