buzz” in Vietnamese

tiếng vo vesự bàn táncảm giác phấn khích

Definition

‘Buzz’ thường chỉ âm thanh vo ve liên tục như tiếng ong hoặc thiết bị điện, đồng thời cũng có thể chỉ sự bàn tán, phấn khích trong cộng đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho âm thanh ('điện thoại kêu tiếng vo ve'), sự bàn tán (‘buzz about’) hoặc cảm xúc (‘buzz of excitement’). 'Buzz me' nghĩa là gọi/nhắn tin cho ai đó.

Examples

I heard a buzz near the window.

Tôi nghe thấy một **tiếng vo ve** gần cửa sổ.

The phone began to buzz on the table.

Chiếc điện thoại bắt đầu **rung lên** trên bàn.

There is a lot of buzz about the new game.

Có rất nhiều **sự bàn tán** về trò chơi mới.

That live show gave me a real buzz.

Buổi diễn trực tiếp đó đã mang lại cho tôi một **cảm giác phấn khích** thực sự.

Can you buzz me when you get outside?

Khi nào bạn ra ngoài thì **gọi/sms** cho mình nhé?

The office was buzzing after the big announcement.

Sau thông báo lớn, cả văn phòng **xôn xao** hẳn lên.