bummer” in Vietnamese

chán quáthất vọng

Definition

Khi gặp chuyện không như ý muốn hoặc kém may mắn, đây là cách diễn đạt sự khó chịu hay thất vọng một cách thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng trong nói chuyện hàng ngày. Có thể dùng như phản xạ nhanh khi nghe tin xấu ('Chán quá!'). Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

It's a bummer that the game was cancelled.

Trò chơi bị hủy, thật là **thất vọng**.

Not getting the job offer was a bummer for him.

Việc không nhận được đề nghị công việc là một **chán quá** đối với anh ấy.

What a bummer! I lost my keys.

Thật là **chán quá**! Tôi làm mất chìa khóa rồi.

That’s a bummer, but we can try again tomorrow.

Đúng là **thất vọng**, nhưng ta có thể thử lại vào ngày mai.

A: We’re out of pizza. B: Bummer! I was hungry.

A: Hết pizza rồi. B: **Chán quá**! Mình đang đói mà.

Forgot my umbrella and now it’s raining. Total bummer.

Quên mang ô, giờ lại mưa. Đúng là **chán quá**.