“bro” in Vietnamese
broanh bạnông bạn
Definition
Từ cực kỳ thân mật dùng gọi bạn thân là nam, giống như anh em; thể hiện sự gần gũi, thân thiết hoặc ngạc nhiên, bực mình tuỳ vào ngữ điệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật và chủ yếu dùng trong giao tiếp nói giữa nam giới; tông giọng rất quan trọng. Có thể thay cho 'dude' hoặc 'man' trong tiếng Anh.
Examples
He is my bro from school.
Anh ấy là **bro** của tôi hồi đi học.
Thanks, bro.
Cảm ơn nha, **bro**.
Bro, come here for a minute.
**Bro**, lại đây một chút.
Bro, that movie was way better than I expected.
**Bro**, phim đó hay hơn tôi tưởng nhiều.
Come on, bro, you know I was joking.
Thôi nào, **bro**, tôi chỉ đùa thôi mà.
Bro, what are you doing? That's my charger.
**Bro**, cậu làm gì vậy? Đó là sạc của tôi.