“breakdown” in Vietnamese
Definition
Khi một thứ gì đó ngừng hoạt động đúng cách, như máy móc, mối quan hệ, hoặc sức khỏe tinh thần. Cũng chỉ việc phân chia thông tin chi tiết.
Usage Notes (Vietnamese)
'sự hỏng hóc' dùng cho máy móc, 'sự suy sụp' cho tình trạng tinh thần, 'bảng phân tích' cho báo cáo chi tiết. Nên chọn nghĩa tuỳ ngữ cảnh.
Examples
Our car had a breakdown on the highway.
Xe của chúng tôi bị **hỏng hóc** trên đường cao tốc.
The teacher gave us a breakdown of the test results.
Giáo viên đã đưa cho chúng tôi **bảng phân tích** kết quả bài kiểm tra.
After months of stress, he had a breakdown.
Sau nhiều tháng căng thẳng, anh ấy đã bị **suy sụp**.
There was a breakdown in communication between the two teams.
Đã xảy ra **gián đoạn** trong giao tiếp giữa hai nhóm.
Can you send me a breakdown of the monthly expenses?
Bạn có thể gửi cho tôi **bảng phân tích** các khoản chi tiêu hàng tháng không?
She was so overwhelmed that she nearly had a breakdown at work.
Cô ấy choáng ngợp đến nỗi suýt **suy sụp** tại nơi làm việc.