breached” in Vietnamese

đã vi phạmbị xâm nhập

Definition

Khi một quy định, luật lệ, hợp đồng hoặc bảo mật bị phá vỡ hoặc không được tuân thủ.

Usage Notes (Vietnamese)

'breached' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, an ninh hoặc kỹ thuật: 'breached contract', 'breached security'. Không dùng cho vật thể bị vỡ, mà là với quy tắc/bảo mật bị vi phạm.

Examples

The company breached the contract and had to pay a fine.

Công ty đã **vi phạm** hợp đồng và phải trả tiền phạt.

The security was breached last night.

Bảo mật đã bị **xâm nhập** vào đêm qua.

She apologized because she breached their trust.

Cô ấy xin lỗi vì đã **vi phạm** lòng tin của họ.

Hackers breached the system and stole personal data.

Tin tặc đã **xâm nhập** hệ thống và đánh cắp dữ liệu cá nhân.

When the wall was breached, the defenders quickly surrendered.

Khi bức tường bị **phá vỡ**, những người bảo vệ nhanh chóng đầu hàng.

They weren't aware they had breached any regulations until they got a warning.

Họ không biết mình đã **vi phạm** quy định nào cho đến khi nhận được cảnh báo.