“bosom” in Vietnamese
Definition
'Vòng ngực' là phần ngực, chủ yếu chỉ ở phụ nữ; cũng dùng để diễn đạt nơi tập trung cảm xúc, sự thân mật hoặc yêu thương.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Vòng ngực’ mang tính trang trọng hoặc văn học hơn; thường ngày dùng ‘ngực’ hoặc ‘bầu ngực’. Thành ngữ như ‘bạn thân’ hay ‘vòng tay gia đình’ thể hiện ý nghĩa gắn bó, che chở.
Examples
He kept his worries hidden deep in his bosom.
Anh ấy giữ những lo lắng sâu kín trong **tấm lòng** mình.
After years abroad, she longed for the bosom of her homeland.
Sau nhiều năm xa quê, cô ấy khao khát được về với **vòng tay** quê hương.
She held the baby close to her bosom.
Cô ấy ôm đứa bé vào **vòng ngực** của mình.
He found comfort in the bosom of his family.
Anh ấy tìm thấy sự an ủi trong **vòng tay** gia đình.
Mary wore a brooch on her bosom.
Mary cài một chiếc trâm lên **vòng ngực** mình.
They have been bosom friends since childhood.
Họ là **bạn thân** từ thời thơ ấu.