bop” in Vietnamese

đánh nhẹnhảy (năng động)

Definition

'bop' có thể có nghĩa là đánh nhẹ vào ai đó hoặc nhảy một cách nhiệt tình, nhất là khi nghe nhạc sôi động. Đây là cách nói thân mật thường dùng trong hội thoại.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, thân mật. Khi nói 'bop along to music' là nhún nhảy theo nhạc; 'bop ai đó một cái' là đánh yêu. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He gave his friend a friendly bop on the arm.

Anh ấy **đánh nhẹ** vào tay bạn mình một cách thân thiện.

Let's bop to the music!

Cùng **nhảy** theo nhạc nào!

She loves to bop her head when her favorite song plays.

Cô ấy rất thích **gật đầu** khi nghe bài hát yêu thích.

That new track is a real bop!

Bài nhạc mới này đúng là một **bản nhạc bắt tai**!

Watch out or you'll get a bop on the nose!

Cẩn thận kẻo bị **đánh nhẹ** vào mũi đấy!

Everyone was bopping around at the party last night.

Tối qua ai cũng đều **nhảy** khắp nơi ở buổi tiệc.