bonded” in Vietnamese

gắn bókết dínhđược bảo đảm

Definition

Gắn chặt với ai đó hay cái gì đó, có thể về mặt cảm xúc, hợp đồng, hay kết dính vật lý, hóa học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bonded as friends' nhấn mạnh sự gắn bó sâu sắc; 'bonded employee' là nhân viên đã được kiểm tra lý lịch và bảo hiểm. Không nhầm với 'connected', mang nghĩa rộng và ít trang trọng hơn.

Examples

We became bonded after experiencing the trip together.

Chúng tôi trở nên **gắn bó** sau chuyến đi cùng nhau.

The two pieces of metal are bonded together.

Hai miếng kim loại được **kết dính** lại với nhau.

He works for a bonded cleaning company.

Anh ấy làm cho công ty vệ sinh **được bảo đảm**.

We're really bonded now after all we've been through.

Sau tất cả những gì đã trải qua, giờ đây chúng tôi thực sự **gắn bó**.

Their team feels tightly bonded because they trust each other completely.

Đội của họ rất **gắn bó** vì họ hoàn toàn tin tưởng nhau.

All employees are bonded for your peace of mind.

Tất cả nhân viên đều **được bảo đảm** để bạn yên tâm.