“bogeyman” in Vietnamese
Definition
Một con quái vật tưởng tượng mà người lớn thường dùng để dọa trẻ em, hoặc dùng để chỉ điều gì đó khiến người ta sợ hãi mà không rõ lý do.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh kể chuyện cho trẻ nhỏ hoặc dọa trẻ: ví dụ 'Nếu không ngoan, ông kẹ sẽ đến bắt'. Hiếm gặp trong văn nói trang trọng.
Examples
The parents told their son the bogeyman would come if he didn't go to bed.
Bố mẹ bảo con trai rằng **ông kẹ** sẽ đến nếu con không đi ngủ.
Children are often afraid of the bogeyman in stories.
Trẻ em thường sợ **ông kẹ** trong các câu chuyện.
Politicians sometimes use the idea of a bogeyman to make people afraid of change.
Đôi khi các chính trị gia sử dụng ý tưởng về **ông kẹ** để khiến mọi người sợ thay đổi.
He thinks there is a bogeyman under his bed.
Cậu ấy nghĩ rằng có **ông kẹ** dưới gầm giường.
For years, people have talked about the Internet as a kind of bogeyman.
Nhiều năm qua, mọi người nói về Internet như một kiểu **ma quỷ**.
Don’t worry—there’s no such thing as the bogeyman.
Đừng lo—không có **ông kẹ** đâu.