bluff” in Vietnamese

lừa bịpvách đá cao

Definition

Lừa bịp là giả vờ tự tin, mạnh mẽ hoặc chắc chắn hơn thực tế để lừa ai đó. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là một vách đá cao, dựng đứng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘bluff’ rất phổ biến trong bài poker và các tình huống xã hội. Cụm 'call someone's bluff' nghĩa là thử xem ai đó có chỉ đang giả vờ không.

Examples

He tried to bluff the teacher, but she knew he had not done the homework.

Anh ấy cố **lừa bịp** cô giáo, nhưng cô biết anh chưa làm bài tập.

I thought his threat was a bluff.

Tôi nghĩ lời đe dọa của anh ta chỉ là **lừa bịp**.

We stood on the bluff and looked at the sea.

Chúng tôi đứng trên **vách đá cao** và nhìn ra biển.

She was clearly bluffing, so I called her bluff.

Cô ấy rõ ràng đang **lừa bịp**, nên tôi đã thử xem cô ấy có thật không (**gọi bluff**).

He's acting tough, but I think he's just bluffing.

Anh ấy tỏ ra mạnh mẽ, nhưng tôi nghĩ anh chỉ đang **lừa bịp** thôi.

Don't let the confident tone bluff you into saying yes.

Đừng để giọng điệu tự tin làm bạn bị **lừa bịp** mà đồng ý.