block” in Vietnamese

khốidãy nhàchặn

Definition

"Khối" có thể là một vật rắn, khu nhà nằm giữa các con phố hoặc một hành động ngăn cản sự di chuyển hay tiến triển. Dùng làm động từ chỉ việc chặn hoặc ngăn lại.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Khối’ thường dùng cả danh từ lẫn động từ: "block the road", "block a number" hay "dãy nhà". Trên mạng, "block" ai tức là chặn không cho liên hệ. Lưu ý không đồng nhất với "stop" vì "block" mang ý tạo ra rào cản vật lý hoặc kỹ thuật.

Examples

A fallen tree blocked the road.

Cây đổ đã **chặn** đường.

They live three blocks from the station.

Họ sống cách ga ba **dãy nhà**.

The baby is playing with wooden blocks.

Em bé đang chơi với các **khối** gỗ.

If he keeps sending rude messages, just block him.

Nếu hắn cứ gửi tin nhắn thô lỗ, chỉ cần **chặn** anh ta.

Sorry I'm late — traffic was blocked for miles after the accident.

Xin lỗi tôi đến muộn — sau tai nạn, giao thông bị **chặn** hàng dặm.

I'm having a mental block and can't remember her name.

Tôi đang bị **bí ý** nên không nhớ nổi tên cô ấy.