“bilge” in Vietnamese
Definition
Phần thấp nhất bên trong tàu thuyền nơi nước tích tụ lại. Ngoài ra, dùng để chỉ những lời nói vô nghĩa, nhảm nhí.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khoang chứa nước' dùng trong kỹ thuật hàng hải. 'Chuyện nhảm nhí' dùng trong câu nói đùa, mỉa mai; hiếm gặp ngoài văn viết hoặc hàng hải.
Examples
Water collects in the bilge of the ship.
Nước tích lại trong **khoang chứa nước** của tàu.
The crew pumped the bilge to keep the boat dry.
Thủy thủ đoàn đã bơm nước ra khỏi **khoang chứa nước** để giữ cho thuyền khô ráo.
He said my idea was just bilge.
Anh ấy nói ý tưởng của tôi chỉ là **chuyện nhảm nhí**.
After the storm, we found a lot of oil in the bilge.
Sau cơn bão, chúng tôi phát hiện rất nhiều dầu trong **khoang chứa nước**.
"That story is complete bilge," she laughed.
"Câu chuyện đó là **chuyện nhảm nhí** hoàn toàn," cô ấy cười.
If you believe that, you'll believe any bilge.
Nếu bạn tin chuyện đó, bạn sẽ tin bất kỳ **chuyện nhảm nhí** nào.