“beloved” in Vietnamese
Definition
Người hoặc vật được ai đó hoặc nhiều người yêu thương và trân trọng sâu sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
'beloved' diễn tả tình cảm sâu sắc hơn 'loved' hoặc 'favorite', thường xuất hiện trong cụm như 'a beloved friend', 'his beloved wife'. Có thể dùng cho cá nhân hoặc thứ được công chúng yêu quý.
Examples
This is my beloved dog, Max.
Đây là chú chó **yêu quý** của tôi, Max.
The town has a beloved old library.
Thị trấn có một thư viện cũ **thân thương**.
She kept letters from her beloved grandmother.
Cô ấy giữ lại những bức thư từ người bà **yêu quý** của mình.
After the actor died, fans shared memories of their beloved star online.
Sau khi nam diễn viên qua đời, người hâm mộ đã chia sẻ kỷ niệm về ngôi sao **yêu quý** của họ trên mạng.
He still talks about his beloved hometown like he never left.
Anh ấy vẫn nói về quê hương **thân thương** của mình như thể chưa từng rời xa.
That song became a beloved classic for a whole generation.
Bài hát đó trở thành một bản nhạc kinh điển **yêu quý** của cả thế hệ.