beep” in Vietnamese

tiếng bípkêu bíp

Definition

Âm thanh điện tử ngắn, cao phát ra từ thiết bị như điện thoại, lò vi sóng hoặc máy móc. Ngoài ra, còn được dùng khi thiết bị phát ra tiếng này hoặc khi liên lạc nhanh với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'tiếng bíp' dùng cho tiếng máy móc, thiết bị điện tử. Đối với ô tô, có thể dùng thêm 'kèn xe'. 'beep someone' từng phổ biến khi liên lạc nhanh qua điện thoại di động ngày trước.

Examples

My phone beeped during class.

Điện thoại của tôi đã **kêu bíp** trong lúc học.

I heard a beep from the hospital machine.

Tôi nghe thấy một **tiếng bíp** từ máy trong bệnh viện.

The microwave will beep when the food is ready.

Khi đồ ăn chín, lò vi sóng sẽ **kêu bíp**.

Just beep me when you get outside, and I’ll come down.

Khi bạn đến ngoài cửa, chỉ cần **gọi bíp** tôi một cái, tôi sẽ xuống.

The car behind me kept beeping because the light turned green.

Xe phía sau liên tục **bấm còi bíp** vì đèn đã chuyển xanh.

Every time I scan this card, the reader beeps twice.

Mỗi lần tôi quét thẻ này, máy đọc thẻ lại **kêu bíp** hai lần.