based” in Vietnamese

dựa trênđặt tại

Definition

Dùng để nói điều gì đó được phát triển từ một nguồn, hoặc công ty/người có trụ sở, nhà ở tại một nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'is based on' để nói nguồn gốc; dùng 'is based in' để nói nơi đặt trụ sở. Không dùng như nghĩa lóng tự tin.

Examples

I thought the show was fiction, but it's actually based on real events.

Tôi tưởng chương trình là hư cấu, nhưng thật ra nó **dựa trên** các sự kiện có thật.

The movie is based on a true story.

Bộ phim này **dựa trên** một câu chuyện có thật.

Our office is based in Madrid.

Văn phòng của chúng tôi **đặt tại** Madrid.

His decision was based on the data.

Quyết định của anh ấy **dựa trên** dữ liệu.

They're based in Singapore now, so the time difference is a pain.

Họ hiện **đặt tại** Singapore nên chênh lệch múi giờ thật phiền.

A lot of what he says is based more on opinion than facts.

Nhiều điều anh ấy nói **dựa trên** ý kiến cá nhân hơn là sự thật.