“barging” in Vietnamese
Definition
Tự ý xông vào đâu đó một cách mạnh bạo, thường là không xin phép hoặc thiếu lịch sự. Đôi khi cũng dùng khi ai đó chen ngang vào cuộc trò chuyện hay sự việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến trong văn nói, kết hợp với 'barging in'. Mang ý thiếu lịch sự, không tôn trọng không gian riêng. Không dùng cho trường hợp vào nhẹ nhàng hay có phép.
Examples
He kept barging into my room without knocking.
Anh ấy cứ **xông vào** phòng tôi mà không chịu gõ cửa.
Stop barging in when we are talking.
Đừng có **xông vào** khi bọn tôi đang nói chuyện.
The dog kept barging through the door every time it saw a squirrel.
Cứ mỗi lần thấy sóc là con chó lại **xông qua cửa**.
Sorry for barging in like this—I didn't mean to interrupt.
Xin lỗi vì đã **xông vào** như thế này—tôi không cố ý làm gián đoạn đâu.
You can't just go barging into meetings uninvited.
Bạn không thể cứ thế **xông vào** các cuộc họp mà không được mời.
Kids love barging past each other to be first in line.
Trẻ con thích **chen lấn** nhau để được đứng đầu hàng.