“barge” in Vietnamese
Definition
Xà lan là loại thuyền lớn, đáy phẳng, dùng để chở hàng hóa trên sông hoặc kênh rạch. Ngoài ra, 'barge' còn có nghĩa là xông vào hoặc chen lấn mạnh mẽ mà không để ý.
Usage Notes (Vietnamese)
'xà lan' chỉ dùng cho phương tiện vận chuyển hàng hóa. Động từ 'xông vào' chủ yếu xuất hiện trong cụm như 'barge in', mang tính thoại, đôi khi hơi bất lịch sự. Không nhầm giữa phương tiện và hành động.
Examples
The barge is carrying coal down the river.
**Xà lan** đang chở than xuống sông.
We watched a large barge pass under the bridge.
Chúng tôi đã xem một **xà lan** lớn đi qua dưới cầu.
The food was delivered by barge to the city.
Thức ăn được giao đến thành phố bằng **xà lan**.
He didn't knock—he just barged in like he owned the place.
Anh ấy không gõ cửa—chỉ **xông vào** như thể đó là nhà mình.
Sometimes tourists barge onto private property without realizing it.
Đôi khi du khách **xông vào** tài sản riêng mà không nhận ra.
Don’t just barge through the crowd—say 'excuse me' first.
Đừng chỉ **xông qua** đám đông—hãy nói 'excuse me' trước.