barb” in Vietnamese

ngạnh (móc câu, vật nhọn)lời nói châm biếm

Definition

Một đầu nhọn cong ngược lại, thường thấy ở lưỡi câu. Cũng dùng để chỉ lời nói mỉa mai hoặc làm tổn thương đối phương.

Usage Notes (Vietnamese)

Chính thức khi nói về móc câu hoặc dây kẽm, không chính thức khi dùng về lời nói ('barbed comment' – lời mỉa mai). Hay gặp trong các cụm như 'throw a barb'.

Examples

Be careful; the fishhook has a sharp barb.

Cẩn thận, lưỡi câu có **ngạnh** rất sắc.

The wire fence is covered with barbs.

Hàng rào thép đầy những **ngạnh** sắc nhọn.

He made a barb about my new haircut.

Anh ấy buông một **lời mỉa mai** về kiểu tóc mới của tôi.

Her joke was funny, but the little barb at the end stung a bit.

Câu chuyện cười của cô ấy vui, nhưng **ngạnh** nhỏ ở cuối làm tôi hơi đau lòng.

Politicians are always trading barbs on TV debates.

Các chính trị gia lúc nào cũng ném **lời châm biếm** trong các cuộc tranh luận trên TV.

Getting caught on a barb can tear your clothes.

Mắc vào một **ngạnh** có thể làm rách quần áo của bạn.