“bail” in Vietnamese
Definition
'Bail' là số tiền trả để được ra tù trong khi chờ xét xử. Là động từ, từ này cũng chỉ việc tát nước ra khỏi thuyền hay bỏ đi bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm như 'set bail', 'post bail', 'out on bail' rất hay gặp trong tin tức. 'Bail on someone' là tiếng lóng, nghĩa là rút lui hoặc thất hứa một cách bất ngờ. Đừng nhầm với 'bale'.
Examples
We had to bail water out of the boat.
Chúng tôi phải **tát** nước ra khỏi thuyền.
He decided to bail on the meeting.
Anh ấy quyết định **bỏ** buổi họp.
The judge set bail at ten thousand dollars.
Thẩm phán ấn định **tiền bảo lãnh** là mười nghìn đô la.
She couldn't pay bail, so she stayed in jail overnight.
Cô ấy không trả được **tiền bảo lãnh**, nên phải ở lại tù qua đêm.
Don't bail on me now—we're almost done.
Đừng **bỏ** tôi lúc này—chúng ta sắp xong rồi.
I was going to come, but I had to bail at the last minute.
Tôi định đến, nhưng phút cuối phải **bỏ đi**.