badass” in Vietnamese

cực ngầucực chất

Definition

Chỉ người hoặc vật cực kỳ mạnh mẽ, ngầu hay ấn tượng. Từ lóng này thường nói về ai đó dũng cảm hoặc thứ gì đó rất chất.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, không dùng trong môi trường trang trọng. Thường để khen sự mạnh mẽ, cá tính hoặc cực kỳ ấn tượng. Dùng cả với người và vật.

Examples

She is a badass firefighter who saves lives every day.

Cô ấy là một lính cứu hỏa **cực ngầu** luôn cứu người mỗi ngày.

That movie was so badass!

Bộ phim đó **cực ngầu** luôn!

He did a badass jump on his bike.

Anh ấy đã thực hiện một cú nhảy **cực ngầu** với chiếc xe đạp của mình.

Wow, your grandma is such a badass—she still travels the world alone!

Wow, bà của bạn **cực ngầu** luôn ấy — vẫn đi khắp thế giới một mình!

That was a badass speech you gave at the meeting.

Bài phát biểu bạn vừa nói ở cuộc họp đó **cực ngầu** đấy.

This car looks so badass with those new wheels.

Chiếc xe này trông **cực chất** với bộ bánh xe mới.