backseat” in Vietnamese

ghế sau

Definition

Chỗ ngồi phía sau trong xe hơi, thường là chỗ ngồi cho hành khách. 'Backseat' cũng có thể chỉ vị trí thứ yếu hoặc kém quan trọng hơn trong nhóm hay hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là danh từ: 'sit in the backseat', 'backseat driver' (người thích chen vào chỉ đạo dù không chịu trách nhiệm). Nghĩa bóng 'take a backseat' dùng cho vị trí ít quan trọng, thường dùng thân mật.

Examples

Tom sat in the backseat during the trip.

Tom ngồi ở **ghế sau** trong chuyến đi.

There are toys all over the backseat.

Có đồ chơi khắp **ghế sau**.

Please buckle your seatbelt in the backseat.

Vui lòng thắt dây an toàn ở **ghế sau**.

I had to take a backseat and let others make decisions this time.

Lần này tôi phải nhận vai trò **thứ yếu** và để người khác quyết định.

My little brother always wants the backseat so he can look out the window.

Em trai tôi luôn muốn ngồi **ghế sau** để nhìn ra cửa sổ.

Don't be a backseat driver if you're not the one behind the wheel!

Đừng làm **backseat driver** nếu bạn không phải là người lái xe!