“backbone” in Vietnamese
Definition
Xương sống là dãy xương chạy dọc lưng. Ngoài ra, nó còn chỉ bộ phận quan trọng nhất hoặc nghị lực kiên cường của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'backbone' dùng nói cả nghĩa đen (xương sống) và nghĩa bóng (phần quan trọng hoặc nghị lực). 'the backbone of the team' là 'trụ cột của đội', 'She has a lot of backbone' nghĩa là 'Cô ấy rất nghị lực'.
Examples
The human backbone protects the spinal cord.
**Xương sống** của con người bảo vệ tủy sống.
Fish have a backbone, but insects do not.
Cá có **xương sống**, còn côn trùng thì không.
She broke her backbone in an accident.
Cô ấy bị gãy **xương sống** do tai nạn.
Teachers are the backbone of the education system.
Giáo viên là **trụ cột** của hệ thống giáo dục.
She showed real backbone when things got tough.
Cô ấy đã thể hiện **nghị lực** thực sự khi mọi việc trở nên khó khăn.
Local businesses are the backbone of the community.
Doanh nghiệp địa phương là **trụ cột** của cộng đồng.