babes” in Vietnamese

trẻ nhỏcác cô nàng xinh đẹp (thân mật)bạn thân (gọi thân mật)

Definition

'Babes' dùng để chỉ trẻ nhỏ, hoặc thân mật gọi bạn thân hay những cô gái xinh đẹp một cách gần gũi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng. Khi dùng cho phụ nữ có thể mang nghĩa trêu đùa hoặc thân mật, nên cân nhắc ngữ cảnh.

Examples

The twins are such cute babes.

Hai bé sinh đôi đúng là những **trẻ nhỏ** dễ thương.

The nursery was full of sleeping babes.

Phòng trẻ đầy các **trẻ nhỏ** đang ngủ.

Hey babes, are we still on for dinner tonight?

Này **babes**, chúng ta vẫn hẹn ăn tối tối nay chứ?

All the cool babes hang out at that new café.

Tất cả các **cô nàng xinh đẹp** đều tụ tập ở quán cà phê mới đó.

She posted a photo of her and the other babes on vacation.

Cô ấy đăng ảnh mình và các **babes** khác khi đi du lịch.

She called her friends babes when they arrived.

Cô ấy gọi các bạn mình là **babes** khi họ đến.