attachment” in Vietnamese

tệp đính kèmsự gắn bó

Definition

‘Tệp đính kèm’ là file hoặc tài liệu gửi cùng email hoặc tin nhắn. Ngoài ra, nó cũng chỉ sự gắn bó sâu sắc với ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tệp đính kèm' chỉ dùng cho file trong email, không dùng cho thư tay. 'Sự gắn bó' thường đi với 'với ai đó/điều gì đó'. Không nhầm lẫn với 'phần phụ' (annex) hay 'tình cảm' (affection).

Examples

He has a strong attachment to his hometown.

Anh ấy có **sự gắn bó** mạnh mẽ với quê hương.

I couldn’t open the attachment you sent me last night.

Tôi không thể mở được **tệp đính kèm** bạn gửi tối qua.

After living abroad, her attachment to her culture grew even stronger.

Sau khi sống ở nước ngoài, **sự gắn bó** với văn hóa của cô ấy càng sâu sắc hơn.

Please check the attachment in this email.

Vui lòng kiểm tra **tệp đính kèm** trong email này.

The document is sent as an attachment.

Tài liệu được gửi dưới dạng **tệp đính kèm**.

Make sure you don’t forget to add the attachment before sending your report.

Nhớ đính kèm **tệp đính kèm** trước khi gửi báo cáo nhé.