arises” in Vietnamese

phát sinhnảy sinh

Definition

Một việc bất ngờ xuất hiện hoặc bắt đầu, thường là do kết quả của điều gì đó khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng. Thường đi với 'vấn đề', 'cơ hội', hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày so với 'xảy ra'.

Examples

Confusion arises when instructions are unclear.

Sự nhầm lẫn sẽ **nảy sinh** khi hướng dẫn không rõ ràng.

New opportunities arise every day.

Cơ hội mới **nảy sinh** mỗi ngày.

If anything arises during the meeting, let me know right away.

Nếu có gì **phát sinh** trong cuộc họp, hãy báo cho tôi ngay nhé.

Sometimes, a great idea arises when you least expect it.

Đôi khi, một ý tưởng tuyệt vời **nảy sinh** lúc bạn không ngờ tới nhất.

Questions often arise after the presentation is finished.

Các câu hỏi thường **nảy sinh** sau khi buổi thuyết trình kết thúc.

A problem arises when you do not plan ahead.

Một vấn đề sẽ **phát sinh** khi bạn không lên kế hoạch trước.