applies” in Vietnamese

áp dụngnộp đơn (việc làm)

Definition

Được dùng khi một quy tắc, ý tưởng hoặc tình huống liên quan đến ai đó hoặc khi ai đó nộp đơn chính thức cho việc gì đó (dạng ngôi thứ ba số ít của 'apply').

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản. Các cụm phổ biến: 'applies to you', 'applies for a job'. Không nhầm lẫn giữa 'applies to' (liên quan) và 'applies for' (nộp đơn). Chỉ dùng với chủ ngữ he/she/it.

Examples

This rule applies to everyone.

Quy tắc này **áp dụng** cho tất cả mọi người.

She applies for the scholarship every year.

Cô ấy **nộp đơn** học bổng mỗi năm.

The offer only applies to new customers.

Ưu đãi này chỉ **áp dụng** cho khách hàng mới.

If that rule applies to us, we should follow it.

Nếu quy tắc đó **áp dụng** cho chúng ta, thì chúng ta nên tuân theo.

He always applies what he learns to real-life problems.

Anh ấy luôn **áp dụng** những gì học được vào vấn đề thực tế.

She applies for jobs online instead of going in person.

Cô ấy **nộp đơn** xin việc qua mạng thay vì đến trực tiếp.