“allegiance” in Vietnamese
Definition
Sự trung thành hoặc cam kết sâu sắc đối với một nhóm, lý tưởng, người hoặc quốc gia, thường thể hiện qua sự ủng hộ hoặc phục tùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, lịch sử hoặc chính thức như 'thề trung thành', 'tuyên bố trung thành'. Thường chỉ sự trung thành đối với quốc gia, lãnh đạo hoặc lý tưởng lớn; khác với 'loyalty' dùng thường ngày.
Examples
He swore allegiance to his country.
Anh ấy đã thề **trung thành** với đất nước của mình.
The knight pledged his allegiance to the king.
Hiệp sĩ đã cam kết **trung thành** với nhà vua.
Children recite the pledge of allegiance at school.
Trẻ em đọc lời tuyên thệ **trung thành** ở trường.
Many people feel a strong allegiance to their hometowns, even after moving away.
Nhiều người vẫn cảm thấy **trung thành** sâu sắc với quê hương, dù đã chuyển đi.
After the new law passed, some citizens questioned their allegiance to the government.
Sau khi luật mới được thông qua, một số công dân đã đặt câu hỏi về **trung thành** của mình với chính phủ.
My allegiance shifts depending on who is right, not who's in charge.
**Trung thành** của tôi thay đổi tùy theo ai đúng, không phải ai là người đứng đầu.