“alf” in Vietnamese
Definition
'Alf' dùng để chỉ người đàn ông tự tin, quyết đoán và thường dẫn dắt người khác, là cách gọi ngắn của 'nam alpha', thường xuất hiện trên mạng hoặc trong giao tiếp thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ phù hợp cho nói chuyện thân mật hoặc trên mạng. Có thể dùng nghiêm túc để khen hoặc châm biếm ai đó tự tin, kiêu ngạo. Hiếm khi dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
He tries to act like an alf in every situation.
Anh ấy luôn cố tỏ ra là một **alf** trong mọi tình huống.
Everyone at the party knew Jake was the real alf.
Ai cũng biết Jake là **alf** thật sự tại bữa tiệc.
Online forums are full of guys claiming to be the top alf.
Các diễn đàn mạng đầy những chàng trai khoe mình là **alf** hàng đầu.
He jokes about being an alf, but his friends know he's really soft-hearted.
Anh ấy hay đùa về việc là một **alf**, nhưng bạn bè biết anh ấy thật sự rất hiền lành.
Being an alf is not always a good thing.
Là một **alf** không phải lúc nào cũng tốt.
Many people see him as an alf at work.
Nhiều người coi anh ấy là một **alf** ở nơi làm việc.