“airlock” in Vietnamese
Definition
Một phòng hoặc buồng nhỏ có hai cửa ra vào, dùng để tách biệt các khu vực có áp suất không khí khác nhau; thường xuất hiện trên tàu vũ trụ hoặc phòng sạch để ngăn không khí ra vào đột ngột.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng chủ yếu trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật như tàu vũ trụ, phòng thí nghiệm. Không dùng cho cửa thường hoặc máy lạnh.
Examples
The astronaut entered the airlock before going outside the spaceship.
Phi hành gia đã vào **buồng khí** trước khi ra ngoài tàu vũ trụ.
You must close both doors of the airlock to keep the room clean.
Bạn phải đóng cả hai cửa của **buồng khí** để giữ cho phòng sạch.
The scientist explained how the airlock worked.
Nhà khoa học đã giải thích cách **buồng khí** hoạt động.
If you forget to seal the airlock, everyone inside could be in danger.
Nếu bạn quên đóng kín **buồng khí**, tất cả mọi người bên trong đều có thể gặp nguy hiểm.
The film showed the tense moment when they had to fix the broken airlock in space.
Bộ phim đã cho thấy khoảnh khắc căng thẳng khi họ phải sửa **buồng khí** bị hỏng ngoài không gian.
Just make sure the airlock cycles properly before you open the outside door.
Chỉ cần đảm bảo **buồng khí** vận hành đúng trước khi mở cửa ra ngoài.