aide” in Vietnamese

trợ lýphụ tá (chính thức)

Definition

Trợ lý là người hỗ trợ cho người có vị trí cao hơn trong văn phòng, trường học, bệnh viện hoặc cơ quan nhà nước.

Usage Notes (Vietnamese)

'aide' chỉ dùng cho các trợ lý chuyên nghiệp trong cơ quan chính phủ, trường học hoặc bệnh viện, ví dụ 'presidential aide', không dùng để chỉ người giúp việc trong gia đình. Đừng nhầm với 'aid' (sự trợ giúp).

Examples

The senator and his top aide were seen leaving the building.

Thượng nghị sĩ và **trợ lý** cấp cao của ông đã được nhìn thấy rời khỏi tòa nhà.

The teacher relies on her aide to help with the students.

Cô giáo dựa vào **trợ lý** để giúp chăm sóc học sinh.

She was hired as an aide in the hospital.

Cô ấy được tuyển vào bệnh viện làm **trợ lý**.

My uncle works as an aide to the mayor.

Chú tôi làm **trợ lý** cho thị trưởng.

As a presidential aide, he travels all over the world.

Là **trợ lý** tổng thống, anh ấy đi khắp thế giới.

He started as an aide, but now he manages the whole office.

Anh ấy bắt đầu là một **trợ lý**, giờ quản lý cả văn phòng.