“ahold” in Vietnamese
Definition
Thường dùng trong cụm 'get ahold of', nghĩa là liên lạc với ai đó. Đôi khi cũng dùng để chỉ việc cầm chặt cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, giao tiếp bạn bè, người thân. Với văn cảnh nghiêm túc nên dùng 'reach'. Đôi khi vẫn dùng cho nghĩa cầm nắm vật.
Examples
I can't get ahold of my brother today.
Hôm nay tôi không thể **liên lạc** được với anh trai mình.
She got ahold of the rope and pulled it.
Cô ấy **nắm** lấy sợi dây và kéo nó.
Did you get ahold of the teacher?
Bạn đã **liên lạc** được với giáo viên chưa?
I've been trying to get ahold of you all morning.
Tôi đã cố gắng **liên lạc** với bạn cả sáng nay.
If you can't get ahold of me, send me a text.
Nếu bạn không **liên lạc** được với tôi, hãy nhắn tin.
Once the dog got ahold of my shoe, it wouldn't let go.
Khi con chó **cắn** lấy giày tôi thì nó không chịu nhả ra.