afraid” in Vietnamese

sợlo ngại

Definition

Cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng về điều gì đó có thể xảy ra hoặc đang xảy ra. Thường dùng khi e ngại điều xấu hoặc nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'of' hoặc 'that' để nói rõ nguyên nhân ('afraid of...', 'afraid that...'). 'I'm afraid' còn dùng để lịch sự từ chối hoặc báo tin xấu. 'Fearful' trang trọng hơn, không nên nhầm lẫn.

Examples

I'm afraid I can't make it to the party tonight.

Tôi **e là** tối nay tôi không đến dự tiệc được.

I'm afraid it will rain today.

Tôi **e là** hôm nay trời sẽ mưa.

Are you afraid of flying?

Bạn có **sợ** đi máy bay không?

I am afraid of dogs.

Tôi **sợ** chó.

She was afraid to speak in front of the class.

Cô ấy **sợ** nói trước lớp.

Don't be afraid to try new things.

Đừng **sợ** thử những điều mới.