“afoot” in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó đang diễn ra hoặc đang được chuẩn bị, thường là điều bí mật hoặc quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, chủ yếu gặp trong sách báo, hoặc khi nói về điều gì đó lớn, quan trọng, hoặc bí mật ('có việc gì đó đang diễn ra'). Hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
There is something afoot in the city tonight.
Đêm nay, có điều gì đó đang **diễn ra** trong thành phố.
Big changes are afoot at the company.
Những thay đổi lớn đang **diễn ra** tại công ty.
A secret plan is afoot.
Một kế hoạch bí mật đang **được chuẩn bị**.
With all these rumors, it feels like something big is afoot.
Với nhiều tin đồn thế này, cảm giác có điều gì lớn đang **diễn ra**.
The police believe a crime may be afoot in this neighborhood.
Cảnh sát tin rằng có thể có tội phạm đang **diễn ra** ở khu phố này.
Change is definitely afoot—you can feel it in the air.
Chắc chắn đang có thay đổi **diễn ra**—bạn có thể cảm nhận được trong không khí.