“affected” in Vietnamese
Definition
Nếu ai đó hoặc điều gì đó bị ảnh hưởng, tức là họ đã bị tác động hoặc thay đổi bởi điều gì đó. Ngoài ra, từ này cũng dùng cho thái độ, giọng điệu không tự nhiên, có vẻ gượng ép.
Usage Notes (Vietnamese)
'Affected' thường dùng với nghĩa 'bị tác động', ví dụ: 'affected by the storm'. Trong văn cảnh trang trọng/lối nói, nó còn chỉ sự 'giả tạo' như 'an affected accent'. Đừng nhầm với 'effective' hoặc cụm từ 'have an effect on'.
Examples
Many families were affected by the flood.
Nhiều gia đình đã bị **ảnh hưởng** bởi trận lũ.
His eyes were affected by the smoke.
Đôi mắt anh ấy đã bị **ảnh hưởng** bởi khói.
She sounded affected when she spoke.
Cô ấy nghe có vẻ **giả tạo** khi nói chuyện.
Local businesses are still affected by the train strike.
Các doanh nghiệp địa phương vẫn đang bị **ảnh hưởng** bởi cuộc đình công tàu hỏa.
I didn't realize how deeply she was affected by the news.
Tôi không nhận ra cô ấy đã bị **ảnh hưởng** sâu sắc như thế nào bởi tin tức đó.
That fancy accent sounds a bit affected to me.
Giọng nói sang trọng ấy nghe khá **giả tạo** với tôi.