adopt” in Vietnamese

nhận nuôiáp dụng

Definition

Nhận một đứa trẻ làm con của mình hoặc bắt đầu dùng một ý tưởng, phương pháp mới.

Usage Notes (Vietnamese)

'adopt a child' là nhận con nuôi, 'adopt a new policy' là áp dụng chính sách mới. Đừng nhầm với 'adapt' (thích nghi). Dùng trong pháp lý, kinh doanh hoặc đời thường.

Examples

They decided to adopt a baby from abroad.

Họ đã quyết định **nhận nuôi** một em bé từ nước ngoài.

We want to adopt a new way of working.

Chúng tôi muốn **áp dụng** một cách làm việc mới.

The school will adopt this policy next year.

Trường sẽ **áp dụng** chính sách này vào năm sau.

After much thought, she chose to adopt rather than have a biological child.

Sau nhiều suy nghĩ, cô ấy đã chọn **nhận nuôi** thay vì sinh con.

Many companies quickly adopt the latest technology to stay competitive.

Nhiều công ty nhanh chóng **áp dụng** công nghệ mới nhất để cạnh tranh.

It can take time for people to adopt new habits.

Mọi người có thể mất thời gian để **áp dụng** thói quen mới.