adjustment” in Vietnamese

điều chỉnhthích nghi

Definition

Một thay đổi nhỏ để làm cho thứ gì đó phù hợp hoặc tốt hơn hoặc quá trình thích nghi với tình huống mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thay đổi nhỏ, như 'make an adjustment'. Từ này trang trọng hơn so với 'change', khác với 'modification' là những thay đổi lớn hơn.

Examples

He made a small adjustment to his glasses.

Anh ấy đã thực hiện một **điều chỉnh** nhỏ cho kính của mình.

The machine needs an adjustment to work well.

Máy cần một **điều chỉnh** để hoạt động tốt.

Moving to a new city is a big adjustment.

Chuyển đến một thành phố mới là một **sự thích nghi** lớn.

After the adjustment, the chair felt much more comfortable.

Sau **điều chỉnh**, chiếc ghế cảm thấy thoải mái hơn nhiều.

She’s still in a period of adjustment after starting her new job.

Cô ấy vẫn đang trong giai đoạn **thích nghi** sau khi bắt đầu công việc mới.

A few quick adjustments and the plan was perfect.

Chỉ cần vài **điều chỉnh** nhanh là kế hoạch đã hoàn hảo.