아무 단어나 입력하세요!

"gravy train" in Vietnamese

việc hái ra tiền dễ dàngnguồn lợi nhuận dễ dàng

Definition

Một công việc hoặc tình huống đem lại tiền bạc hoặc lợi ích lớn với rất ít nỗ lực, thường bị cho là không xứng đáng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mang ý nghĩa châm biếm hoặc phê phán. Hay dùng khi nói về việc kiếm tiền dễ dàng trong kinh doanh hoặc chính trị. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

He got a job on the gravy train and now works only a few hours a week.

Anh ấy đã vào được **việc hái ra tiền dễ dàng** và bây giờ chỉ làm việc vài tiếng một tuần.

Many people want to get on the gravy train.

Nhiều người muốn bước vào **nguồn lợi nhuận dễ dàng**.

She left the gravy train for a job that is more meaningful.

Cô ấy rời bỏ **việc hái ra tiền dễ dàng** để làm công việc có ý nghĩa hơn.

After years riding the gravy train, he finally retired.

Sau nhiều năm sống nhờ **nguồn lợi nhuận dễ dàng**, cuối cùng anh ấy đã nghỉ hưu.

Politicians often seem to find the gravy train pretty easily.

Các chính trị gia dường như rất dễ tìm được **nguồn lợi nhuận dễ dàng**.

That contract turned out to be a real gravy train for the whole team.

Bản hợp đồng đó thực sự là một **nguồn lợi nhuận dễ dàng** cho cả nhóm.