아무 단어나 입력하세요!

"filch" in Vietnamese

chôm chỉatrộm vặt

Definition

Lấy trộm vật nhỏ hay không quá giá trị một cách kín đáo, thường là lén lút.

Usage Notes (Vietnamese)

'filch' dùng để nói về trộm vặt, thường mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc hài hước. Không dùng cho các vụ trộm nghiêm trọng, thay vào đó hãy dùng 'steal' hay 'rob'.

Examples

He tried to filch a candy bar from the store.

Anh ấy đã cố **chôm chỉa** một thanh kẹo ở cửa hàng.

The boy filched a pencil from his classmate's desk.

Cậu bé đã **chôm chỉa** một cây bút chì từ bàn của bạn cùng lớp.

Don't filch money from your parents' wallets.

Đừng **chôm chỉa** tiền từ ví của bố mẹ bạn.

She noticed her brother trying to filch her phone while she wasn't looking.

Cô ấy nhận ra em trai mình đang cố **chôm chỉa** điện thoại khi cô không để ý.

Tourists are warned to watch their bags as pickpockets may try to filch valuables.

Khách du lịch được cảnh báo giữ an toàn túi xách vì kẻ móc túi có thể cố **chôm chỉa** đồ quý giá.

I caught my friend trying to filch a cookie before dinner.

Tôi đã bắt gặp bạn mình đang cố **chôm chỉa** một chiếc bánh quy trước bữa tối.