Type any word!

"worried sick" in Indonesian

lo lắng phát ốmlo lắng đến mức không khỏe

Definition

Quá lo lắng về điều gì đó đến mức cảm thấy mệt mỏi, không khỏe.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong văn nói, nhấn mạnh mức độ lo lắng rất lớn, đặc biệt với người thân bạn bè; không phải là bệnh thật, mà là cảm giác lo lắng quá mức.

Examples

I was worried sick when you didn't come home on time.

Tôi đã **lo lắng phát ốm** khi bạn không về đúng giờ.

His mom is worried sick about his health.

Mẹ của anh ấy **lo lắng phát ốm** về sức khỏe của anh.

They were worried sick during the long storm.

Họ đã **lo lắng phát ốm** suốt cơn bão kéo dài đó.

I've been worried sick ever since I heard the news.

Kể từ khi nghe tin, tôi đã **lo lắng phát ốm**.

Don't make me worried sick like that again!

Đừng làm tôi **lo lắng phát ốm** như thế nữa nhé!

She was worried sick that something had happened to her cat.

Cô ấy đã **lo lắng phát ốm** vì sợ có chuyện xảy ra với con mèo của mình.