"outrunning" in Vietnamese
Definition
Di chuyển nhanh hơn người khác hoặc vật khác, thường khi đua hoặc chạy trốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng về việc chạy thật, nhưng cũng có thể ẩn dụ (ví dụ, 'chạy thoát khỏi lo lắng'). Thường đi cùng tân ngữ chỉ người/vật bị vượt qua.
Examples
The rabbit is outrunning the fox in the field.
Con thỏ đang **chạy nhanh hơn** con cáo trên cánh đồng.
She is outrunning all her classmates in the race.
Cô ấy đang **chạy nhanh hơn** tất cả bạn cùng lớp trong cuộc đua.
The athlete is outrunning his past records.
Vận động viên này đang **vượt qua** thành tích trước đây của mình.
He kept outrunning his fears, never stopping to face them.
Anh ấy cứ **chạy trốn** nỗi sợ của mình mà không bao giờ đối mặt.
Even after ten minutes, the dog was still outrunning us.
Sau mười phút, con chó vẫn đang **chạy nhanh hơn** chúng tôi.
Are you outrunning the rain or just enjoying the run?
Bạn đang **chạy nhanh hơn** cơn mưa hay chỉ đơn giản là tận hưởng việc chạy?