"comb through" in Vietnamese
Definition
Tìm kiếm hoặc kiểm tra một cách cẩn thận và kỹ càng để tìm các chi tiết hoặc thông tin cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi kiểm tra tài liệu, dữ liệu hoặc địa điểm. Không mang ý nghĩa lướt qua nhanh mà là kiểm tra tỉ mỉ từng chi tiết.
Examples
We need to comb through these documents for any mistakes.
Chúng ta cần **xem xét kỹ lưỡng** các tài liệu này để tìm lỗi.
The police combed through the area looking for clues.
Cảnh sát đã **rà soát** khu vực để tìm manh mối.
She combed through the emails to find the message.
Cô ấy đã **xem xét kỹ lưỡng** các email để tìm tin nhắn.
We've been combing through job applications all week.
Chúng tôi đã **xem xét kỹ lưỡng** đơn xin việc cả tuần.
He combed through the data but couldn’t find any errors.
Anh ấy đã **xem xét kỹ lưỡng** dữ liệu nhưng không tìm thấy lỗi nào.
After combing through hundreds of pages, she finally found the answer.
Sau khi **xem xét kỹ lưỡng** hàng trăm trang, cuối cùng cô ấy đã tìm thấy câu trả lời.