Type any word!

"collate" in Vietnamese

soạn thảođối chiếusắp xếp

Definition

Thu thập, tổ chức và so sánh các thông tin, tài liệu hoặc dữ liệu để kiểm tra chính xác hoặc tạo thành một bộ hoàn chỉnh. Thường dùng trong văn phòng, nghiên cứu và in ấn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang tính trang trọng, dùng nhiều trong môi trường văn phòng, nghiên cứu, in ấn. Không dùng cho việc thu thập thông thường, thay vào đó dùng 'collect' hoặc 'gather'.

Examples

Please collate all the survey responses before the meeting.

Làm ơn **soạn thảo** tất cả các câu trả lời khảo sát trước cuộc họp.

The assistant will collate the documents for you.

Trợ lý sẽ **soạn thảo** tài liệu cho bạn.

We need to collate the test results before publishing them.

Chúng ta cần **soạn thảo** kết quả kiểm tra trước khi công bố.

Can you collate these pages so they're in the right order for printing?

Bạn có thể **sắp xếp** các trang này đúng thứ tự để in không?

We spent all afternoon collating data from different sources for the report.

Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để **soạn thảo** dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau cho báo cáo.

Make sure to collate the feedback before sending the summary to the manager.

Đảm bảo đã **soạn thảo** phản hồi trước khi gửi tóm tắt cho quản lý.