zombies” in Vietnamese

xác sống

Definition

Xác sống là xác chết hư cấu được hồi sinh, thường xuất hiện trong truyện, phim và trò chơi. Chúng thường di chuyển chậm và muốn cắn hoặc ăn những người sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh kinh dị, giả tưởng hoặc văn hóa đại chúng. Cũng có thể chỉ người uể oải, thiếu sức sống ('trông như xác sống'). Từ ghép: 'ngày tận thế xác sống'.

Examples

There are many zombies in that movie.

Có rất nhiều **xác sống** trong bộ phim đó.

Zombies walk slowly and look scary.

**Xác sống** đi rất chậm và trông đáng sợ.

The video game has levels with many zombies.

Trò chơi này có nhiều màn với **xác sống**.

After staying awake all night, we felt like zombies at work.

Sau khi thức trắng đêm, chúng tôi cảm thấy như **xác sống** ở chỗ làm.

People dressed as zombies for the Halloween party.

Mọi người hóa trang thành **xác sống** cho bữa tiệc Halloween.

The town looked empty, as if zombies had taken over.

Thị trấn trông thật vắng vẻ, như thể **xác sống** đã chiếm lấy vậy.