zipper” in Vietnamese

khóa kéo

Definition

Khóa kéo là thiết bị để đóng hoặc mở trên quần áo, túi xách và các vật dụng khác, gồm hai hàng răng nhỏ và một khóa trượt để ghép lại hoặc tách ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'khóa kéo' dùng cho quần áo hoặc túi xách, không áp dụng cho 'nút áo' hay khóa khác. Thường gặp trong cụm như 'khóa kéo bị kẹt', 'khóa kéo bị hỏng'.

Examples

The zipper is stuck.

**Khóa kéo** bị kẹt rồi.

I can't find a jacket without a zipper these days.

Dạo này tôi không tìm được áo khoác nào mà không có **khóa kéo**.

The bag's zipper broke during my trip.

Trong chuyến đi, **khóa kéo** túi của tôi bị hỏng.

My jacket has a zipper.

Áo khoác của tôi có **khóa kéo**.

Please close the zipper on your bag.

Vui lòng kéo **khóa kéo** trên túi của bạn lại.

Can you help me fix the zipper on my jeans?

Bạn có thể giúp tôi sửa **khóa kéo** trên quần jeans không?